Từ đồng nghĩa với "tổng chỉ"
| tổng số | tổng kết | tổng hợp | tổng quát |
| tổng cộng | tổng thể | tổng giá trị | tổng lượng |
| tổng điểm | tổng thành | tổng chi | tổng thu |
| tổng số liệu | tổng số lượng | tổng danh sách | tổng hợp số liệu |
| tổng hợp thông tin | tổng hợp dữ liệu | tổng hợp kết quả | tổng hợp báo cáo |