Từ đồng nghĩa với "tổng diễn tập"
| diễn tập | tập dượt | tổng kết | tổng hợp |
| diễn tập lớn | diễn tập quy mô | diễn tập toàn diện | tập huấn |
| tập luyện | thực hành | chuẩn bị | luyện tập |
| diễn ra | thực hiện | trình diễn | mô phỏng |
| kiểm tra | đánh giá | phân tích | thí nghiệm |
| diễn tập | tập dượt | tổng kết | tổng hợp |
| diễn tập lớn | diễn tập quy mô | diễn tập toàn diện | tập huấn |
| tập luyện | thực hành | chuẩn bị | luyện tập |
| diễn ra | thực hiện | trình diễn | mô phỏng |
| kiểm tra | đánh giá | phân tích | thí nghiệm |