Từ đồng nghĩa với "tổng kết"
| tóm tắt | bản tóm tắt | tóm lại | tóm gọn |
| rút gọn | ngắn gọn | súc tích | giản lược |
| sơ lược | sơ giản | lướt qua | bài tóm tắt |
| tổng hợp | tổng quát | tổng hợp lại | tổng kết lại |
| tổng kết sơ lược | tổng kết ngắn gọn | tổng kết súc tích | tổng kết giản lược |