Từ đồng nghĩa với "tổng thống chế"
| chế độ tổng thống | chính quyền | lãnh đạo | nội các |
| chính phủ | quyền lực | nhà nước | cơ quan hành chính |
| thủ tướng | điều hành | quản lý | chính sách |
| quyền hành | cơ chế | hệ thống chính trị | tổ chức chính trị |
| đảng cầm quyền | lãnh đạo tối cao | cấp cao | quyền lực hành pháp |