Từ đồng nghĩa với "tộc khác"
| dân tộc | quốc gia | độc lập | chủ quyền |
| tự trị | tự do | nền độc lập | quyền tự quyết |
| tộc người | dân cư | cộng đồng | tộc nhóm |
| dân tộc thiểu số | quốc gia độc lập | chính quyền | tổ quốc |
| đất nước | vùng lãnh thổ | tổ chức xã hội | cộng đồng dân tộc |
| dân tộc | quốc gia | độc lập | chủ quyền |
| tự trị | tự do | nền độc lập | quyền tự quyết |
| tộc người | dân cư | cộng đồng | tộc nhóm |
| dân tộc thiểu số | quốc gia độc lập | chính quyền | tổ quốc |
| đất nước | vùng lãnh thổ | tổ chức xã hội | cộng đồng dân tộc |