Từ đồng nghĩa với "tộp"
| tập | bộ | xấp | tài liệu |
| hồ sơ | tài liệu điện tử | danh sách | tập hợp |
| nghiên cứu | bản sao | tập tin | tập hợp thông tin |
| tài liệu tham khảo | bộ sưu tập | tài liệu lưu trữ | tập hợp dữ liệu |
| tập tin điện tử | tập hợp văn bản | tập hợp tài liệu | tập hợp thông tin điện tử |