Từ đồng nghĩa với "tột đỉnh"
| tột đỉnh | đỉnh điểm | đỉnh cao | cao trào |
| điểm cao nhất | cao đỉnh | cực khoái | đỉnh cực |
| đỉnh tối đa | đỉnh cao nhất | đỉnh vinh quang | đỉnh thịnh |
| đỉnh phong | đỉnh tuyệt đối | đỉnh ưu việt | đỉnh xuất sắc |
| đỉnh hoàn hảo | đỉnh rực rỡ | đỉnh chót | đỉnh vĩ đại |