Từ đồng nghĩa với "tờ bồi"
| séc | sổ cái | bảng sao kê | tài khoản |
| giấy biên nhận | hóa đơn | phiếu thu | phiếu chi |
| bảng kê | bảng báo cáo | giấy tờ | tờ khai |
| tờ trình | tờ thông báo | tờ rơi | tờ gấp |
| tờ in | tờ phát hành | tờ báo | tờ bướm |
| séc | sổ cái | bảng sao kê | tài khoản |
| giấy biên nhận | hóa đơn | phiếu thu | phiếu chi |
| bảng kê | bảng báo cáo | giấy tờ | tờ khai |
| tờ trình | tờ thông báo | tờ rơi | tờ gấp |
| tờ in | tờ phát hành | tờ báo | tờ bướm |