Từ đồng nghĩa với "tởm"
| ghê tởm | kinh tởm | gớm ghê | gớm ghiếc |
| đáng khinh | phản cảm | làm kinh tởm | làm ghê tởm |
| rùng rợn | gớm | kinh khủng | tởm lợm |
| tởm tệ | tởm bẩn | tởm ngấy | tởm mồ hôi |
| tởm thối | tởm ruột | tởm tê | tởm xỉn |
| ghê tởm | kinh tởm | gớm ghê | gớm ghiếc |
| đáng khinh | phản cảm | làm kinh tởm | làm ghê tởm |
| rùng rợn | gớm | kinh khủng | tởm lợm |
| tởm tệ | tởm bẩn | tởm ngấy | tởm mồ hôi |
| tởm thối | tởm ruột | tởm tê | tởm xỉn |