Từ đồng nghĩa với "tụi hụi đẹ"
| tụi hụi | tụi hủi | tụi hủ | tụi lười |
| tụi nhàn | tụi chơi | tụi rong chơi | tụi lang thang |
| tụi dạo chơi | tụi nhậu | tụi bù khú | tụi tán gẫu |
| tụi quậy | tụi vui vẻ | tụi lêu lổng | tụi bận rộn |
| tụi bơ vơ | tụi mải chơi | tụi lêu lổng | tụi không có việc làm |