Từ đồng nghĩa với "tụng kinh"
| tụng niệm | cầu nguyện | thờ phượng | khẩn cầu |
| cầu xin | cầu mong | đọc | đọc thuộc lòng |
| khấn | niệm | hành lễ | tụng |
| đọc kinh | tôn thờ | lễ bái | cầu khẩn |
| hướng về | tín ngưỡng | thuyết pháp | giảng kinh |
| tôn kính |
| tụng niệm | cầu nguyện | thờ phượng | khẩn cầu |
| cầu xin | cầu mong | đọc | đọc thuộc lòng |
| khấn | niệm | hành lễ | tụng |
| đọc kinh | tôn thờ | lễ bái | cầu khẩn |
| hướng về | tín ngưỡng | thuyết pháp | giảng kinh |
| tôn kính |