Từ đồng nghĩa với "tứ cố vô thân"
| mồ côi | đơn độc | không nơi nương tựa | vô gia cư |
| không có họ hàng | bơ vơ | lạc lõng | cô đơn |
| không có bạn bè | không có người thân | vô hình | phi vật chất |
| không có gì | khuất tầm nhìn | không tìm được | không có nguồn gốc |
| không có chốn về | không có ai | vô danh | vô chủ |