Từ đồng nghĩa với "tứ sắc"
| bốn màu | trò chơi | bài lá | bộ bài |
| quân bài | màu sắc | tứ tán | tứ phương |
| gia đình | đánh bài | hội bài | bài tứ sắc |
| trò chơi dân gian | trò chơi trí tuệ | bài chơi | bài tứ sắc |
| màu xanh | màu vàng | màu đỏ | màu tím |
| bộ bài tứ sắc |
| bốn màu | trò chơi | bài lá | bộ bài |
| quân bài | màu sắc | tứ tán | tứ phương |
| gia đình | đánh bài | hội bài | bài tứ sắc |
| trò chơi dân gian | trò chơi trí tuệ | bài chơi | bài tứ sắc |
| màu xanh | màu vàng | màu đỏ | màu tím |
| bộ bài tứ sắc |