Từ đồng nghĩa với "tứ thời bát tiết"
| bốn mùa | bát tiết | mùa xuân | mùa hạ |
| mùa thu | mùa đông | ngày tiết | thời tiết |
| thời gian | năm tháng | chu kỳ | lịch |
| thời điểm | thời gian trôi | thời gian qua | mùa màng |
| thời vụ | thời kỳ | điểm thời gian | thời gian năm |
| bốn mùa | bát tiết | mùa xuân | mùa hạ |
| mùa thu | mùa đông | ngày tiết | thời tiết |
| thời gian | năm tháng | chu kỳ | lịch |
| thời điểm | thời gian trôi | thời gian qua | mùa màng |
| thời vụ | thời kỳ | điểm thời gian | thời gian năm |