Từ đồng nghĩa với "tứ thanh"
| nhóm tứ tấu | dàn hợp xướng | ban nhạc | dàn nhạc |
| đoàn hát | nhóm bốn | tứ ca | tứ khúc |
| tứ nhạc | tứ tấu nhạc | nhóm ca | nhóm nhạc |
| tứ ca đoàn | tứ nhạc đoàn | dàn nhạc giao hưởng | dàn nhạc cổ điển |
| nhóm biểu diễn | nhóm nghệ sĩ | tứ nghệ sĩ | tứ diễn viên |
| tứ nhóm |