Từ đồng nghĩa với "tứ xứ"
| bốn vùng đất | khắp nơi | mọi nơi | tứ phương |
| bốn phương | bốn bể | khắp chốn | khắp mọi nơi |
| tứ xứ tứ phương | mọi miền | bốn miền | tứ hải |
| khắp các nơi | mọi ngóc ngách | tứ phương trời | bốn phương trời |
| khắp đất | mọi chốn | tứ xứ tứ bể | khắp nơi chốn |