Từ đồng nghĩa với "tứa"
| lứa | đàn | bầy | nhóm |
| thế hệ | tuổi | lứa tuổi | lứa con |
| lứa gà | lứa lợn | lứa rau | lứa cây |
| lứa hoa | lứa trứng | lứa sản phẩm | lứa thu hoạch |
| lứa giống | lứa mùa | lứa vụ | lứa cây trồng |
| lứa | đàn | bầy | nhóm |
| thế hệ | tuổi | lứa tuổi | lứa con |
| lứa gà | lứa lợn | lứa rau | lứa cây |
| lứa hoa | lứa trứng | lứa sản phẩm | lứa thu hoạch |
| lứa giống | lứa mùa | lứa vụ | lứa cây trồng |