Từ đồng nghĩa với "tức"
| tức là | cụ thể là | nói cách khác | lãi |
| tiền lãi | lợi tức | lợi nhuận | thu nhập |
| doanh thu | tô | giảm tô | giảm tức |
| bóc lột | khoản thu | khoản lãi | lãi suất |
| lợi ích | tài sản | cổ tức | phí |
| tức là | cụ thể là | nói cách khác | lãi |
| tiền lãi | lợi tức | lợi nhuận | thu nhập |
| doanh thu | tô | giảm tô | giảm tức |
| bóc lột | khoản thu | khoản lãi | lãi suất |
| lợi ích | tài sản | cổ tức | phí |