Từ đồng nghĩa với "tức cảnh"
| cảnh tức thì | hiện tại | trường hợp | tình huống |
| thời điểm | cảnh ngộ | tình cảnh | bối cảnh |
| thực tại | cảnh sắc | cảnh vật | cảnh tượng |
| cảnh trạng | cảnh đời | cảnh sống | cảnh quan |
| cảnh trí | cảnh báo | cảnh giác | cảnh giới |
| cảnh tức thì | hiện tại | trường hợp | tình huống |
| thời điểm | cảnh ngộ | tình cảnh | bối cảnh |
| thực tại | cảnh sắc | cảnh vật | cảnh tượng |
| cảnh trạng | cảnh đời | cảnh sống | cảnh quan |
| cảnh trí | cảnh báo | cảnh giác | cảnh giới |