Từ đồng nghĩa với "tứquý"
| bốn mùa | xuân | hạ | thu |
| đông | mai | thông | cúc |
| trúc | tứ thời | bốn mùa hoa | bốn mùa cây |
| bốn mùa trong năm | mùa xuân | mùa hạ | mùa thu |
| mùa đông | cảnh sắc bốn mùa | thời tiết bốn mùa | bốn mùa tươi đẹp |
| bốn mùa | xuân | hạ | thu |
| đông | mai | thông | cúc |
| trúc | tứ thời | bốn mùa hoa | bốn mùa cây |
| bốn mùa trong năm | mùa xuân | mùa hạ | mùa thu |
| mùa đông | cảnh sắc bốn mùa | thời tiết bốn mùa | bốn mùa tươi đẹp |