Từ đồng nghĩa với "từ hư"
| từ khóa | từ đặc trưng | từ ngữ | từ vựng |
| từ loại | từ biểu thị | từ chỉ | từ chính |
| từ chính yếu | từ chính thức | từ mô tả | từ định nghĩa |
| từ ngữ lập trình | từ hư cấu | từ trừu tượng | từ tượng trưng |
| từ ngữ chuyên ngành | từ ngữ kỹ thuật | từ ngữ đặc thù | từ ngữ thông dụng |