Từ đồng nghĩa với "từ khuynh"
| từ trường | phương từ trường | góc từ | góc nghiêng |
| hướng từ | hướng từ trường | độ từ | độ nghiêng |
| phương nằm ngang | hướng địa lý | góc địa lý | góc phương vị |
| từ độ | từ hướng | từ chỉ | từ vĩ |
| từ độ nghiêng | từ độ góc | từ phương | từ chỉ phương |
| từ trường | phương từ trường | góc từ | góc nghiêng |
| hướng từ | hướng từ trường | độ từ | độ nghiêng |
| phương nằm ngang | hướng địa lý | góc địa lý | góc phương vị |
| từ độ | từ hướng | từ chỉ | từ vĩ |
| từ độ nghiêng | từ độ góc | từ phương | từ chỉ phương |