Từ đồng nghĩa với "từ phú"
| giàu có | phú quý | thịnh vượng | sung túc |
| đầy đủ | có của | có tiền | phú gia |
| tài sản | kho báu | vượng phát | thịnh vượng |
| đại phú | phú cường | phú thịnh | phú lợi |
| phú địa | phú nhị | phú thương | phú tộc |
| giàu có | phú quý | thịnh vượng | sung túc |
| đầy đủ | có của | có tiền | phú gia |
| tài sản | kho báu | vượng phát | thịnh vượng |
| đại phú | phú cường | phú thịnh | phú lợi |
| phú địa | phú nhị | phú thương | phú tộc |