Từ đồng nghĩa với "từ tố"
| hình vị | tiền tố | hậu tố | căn tố |
| hình thức | đơn vị ngữ nghĩa | nguyên tố | thành tố |
| cấu tố | mẫu hình | phần tử | đoạn văn |
| từ đơn | từ ghép | từ phức | từ loại |
| từ vựng | từ ngữ | cụm từ | ngữ đoạn |
| hình vị | tiền tố | hậu tố | căn tố |
| hình thức | đơn vị ngữ nghĩa | nguyên tố | thành tố |
| cấu tố | mẫu hình | phần tử | đoạn văn |
| từ đơn | từ ghép | từ phức | từ loại |
| từ vựng | từ ngữ | cụm từ | ngữ đoạn |