Từ đồng nghĩa với "từ từ"
| chậm rãi | thong thả | từ từ | chờ chút |
| một lát | chờ đợi | mong đợi | dừng lại |
| chậm chạp | khoan thai | nhẹ nhàng | từ từ đi |
| từ từ lại | chậm chậm | thời gian | từ từ làm |
| từ từ đứng dậy | từ từ vặn | từ từ suy nghĩ | từ từ tiến lên |
| chậm rãi | thong thả | từ từ | chờ chút |
| một lát | chờ đợi | mong đợi | dừng lại |
| chậm chạp | khoan thai | nhẹ nhàng | từ từ đi |
| từ từ lại | chậm chậm | thời gian | từ từ làm |
| từ từ đứng dậy | từ từ vặn | từ từ suy nghĩ | từ từ tiến lên |