Từ đồng nghĩa với "từ thạch"
| từ thạch | đá nam châm | nam châm | cực |
| từ tính | lực hút | nam châm thiên nhiên | từ trường |
| từ tính học | từ hóa | từ lực | từ tính mạnh |
| từ tính yếu | từ tính tự nhiên | từ tính nhân tạo | từ tính vĩnh cửu |
| từ tính tạm thời | từ tính điện | từ tính quang | từ tính cơ học |