Từ đồng nghĩa với "từa tựa"
| tựa | tựa đề | đầu đề | đề mục |
| nhan đề | tít | dòng chữ | tiêu đề |
| mục | chủ đề | đầu | tựa tựa |
| tựa lề | tựa bài | tựa sách | tựa mục |
| tựa trang | tựa chương | tựa đoạn | tựa văn |
| tựa nội dung |
| tựa | tựa đề | đầu đề | đề mục |
| nhan đề | tít | dòng chữ | tiêu đề |
| mục | chủ đề | đầu | tựa tựa |
| tựa lề | tựa bài | tựa sách | tựa mục |
| tựa trang | tựa chương | tựa đoạn | tựa văn |
| tựa nội dung |