Từ đồng nghĩa với "từy"
| từ | điểm | khởi đầu | nguồn |
| xuất phát | bắt đầu | căn cứ | gốc |
| căn nguyên | mở đầu | khởi sự | từ đầu |
| từ xưa | từ đó | từ A đến Z | từ trên xuống dưới |
| từ trong ra ngoài | từ trên trời rơi xuống | từ nhỏ đến lớn | từ đầu đến cuối |
| từ | điểm | khởi đầu | nguồn |
| xuất phát | bắt đầu | căn cứ | gốc |
| căn nguyên | mở đầu | khởi sự | từ đầu |
| từ xưa | từ đó | từ A đến Z | từ trên xuống dưới |
| từ trong ra ngoài | từ trên trời rơi xuống | từ nhỏ đến lớn | từ đầu đến cuối |