Từ đồng nghĩa với "tử địa"
| tử địa | chôn cất | nghĩa trang | mộ phần |
| chỗ chết | nơi chôn | nơi an nghỉ | mồ mả |
| hầm chôn | địa ngục | cõi âm | nơi yên nghỉ |
| nơi tĩnh lặng | cõi chết | nơi nguy hiểm | vùng chết chóc |
| khu vực chết | nơi rủi ro | vùng cấm | nơi tối tăm |
| tử địa | chôn cất | nghĩa trang | mộ phần |
| chỗ chết | nơi chôn | nơi an nghỉ | mồ mả |
| hầm chôn | địa ngục | cõi âm | nơi yên nghỉ |
| nơi tĩnh lặng | cõi chết | nơi nguy hiểm | vùng chết chóc |
| khu vực chết | nơi rủi ro | vùng cấm | nơi tối tăm |