Từ đồng nghĩa với "tử khí"
| khí độc | hơi lạnh | hơi thối | mùi tử khí |
| mùi hôi | khí thối | khí chết | khí ô nhiễm |
| khí độc hại | khí từ xác chết | khí từ thi thể | khí độc sinh học |
| khí độc hóa học | mùi xác chết | mùi thi thể | mùi hôi thối |
| mùi tanh | khí độc tố | khí độc tự nhiên | khí độc nhân tạo |