Từ đồng nghĩa với "tử số ngục"
| số lòng | sổ | đứa rẻ | thằng bé |
| béo | mới đẻ | vừa sinh | trẻ sơ sinh |
| đứa trẻ | sinh ra | béo phì | phát triển |
| tăng cân | có bầu | mập | đầy đặn |
| có con | nuôi con | trẻ con | nhỏ bé |
| số lòng | sổ | đứa rẻ | thằng bé |
| béo | mới đẻ | vừa sinh | trẻ sơ sinh |
| đứa trẻ | sinh ra | béo phì | phát triển |
| tăng cân | có bầu | mập | đầy đặn |
| có con | nuôi con | trẻ con | nhỏ bé |