Từ đồng nghĩa với "tử trình"
| tờ trình | đơn trình | báo cáo | thỉnh cầu |
| đề xuất | hồ sơ | giấy tờ | thông báo |
| yêu cầu | đề nghị | tài liệu | bản tường trình |
| bản báo cáo | thư trình | đơn xin | tờ yêu cầu |
| tờ báo cáo | tài liệu trình | bản đề xuất | bản thảo |
| tờ trình | đơn trình | báo cáo | thỉnh cầu |
| đề xuất | hồ sơ | giấy tờ | thông báo |
| yêu cầu | đề nghị | tài liệu | bản tường trình |
| bản báo cáo | thư trình | đơn xin | tờ yêu cầu |
| tờ báo cáo | tài liệu trình | bản đề xuất | bản thảo |