Từ đồng nghĩa với "tự điền"
| tự ghi | tự viết | tự hoàn thành | tự điền vào |
| tự nhập | tự điền thông tin | tự cập nhật | tự bổ sung |
| tự thực hiện | tự làm | tự tạo | tự thiết lập |
| tự điều chỉnh | tự sắp xếp | tự tổ chức | tự phát triển |
| tự khởi tạo | tự thực thi | tự thực hiện | tự động |