Từ đồng nghĩa với "tự do dân chủ"
| dân chủ | tự do | tự chủ | bầu cử |
| quyền tự do | quyền con người | công bằng | bình đẳng |
| tự quyết | tự chủ chính trị | thịnh vượng chung | quyền bầu cử |
| tự do ngôn luận | tự do tư tưởng | tự do hội họp | tự do báo chí |
| tự do cá nhân | tự do chính trị | tự do xã hội | tự do kinh tế |