Từ đồng nghĩa với "tự ký"
| tự viết | tự ghi | tự ký tên | tự tay ký |
| ký tên | ký | điền | ghi |
| chữ ký | ký hiệu | tự xác nhận | tự chứng thực |
| tự cam kết | tự nguyện | tự quyết | tự thực hiện |
| tự làm | tự chủ | tự lập | tự thân |
| tự viết | tự ghi | tự ký tên | tự tay ký |
| ký tên | ký | điền | ghi |
| chữ ký | ký hiệu | tự xác nhận | tự chứng thực |
| tự cam kết | tự nguyện | tự quyết | tự thực hiện |
| tự làm | tự chủ | tự lập | tự thân |