Từ đồng nghĩa với "tự kỉ ám thị"
| tự kỷ | ám thị | tự thuyết phục | tự lừa dối |
| tự tạo bệnh | tự hình dung | tự cảm nhận | tự suy diễn |
| tự mơ mộng | tự khẳng định | tự tin | tự mãn |
| tự phụ | tự ái | tự ti | tự vấn |
| tự ngã | tự nhận thức | tự điều chỉnh | tự động viên |
| tự kỷ | ám thị | tự thuyết phục | tự lừa dối |
| tự tạo bệnh | tự hình dung | tự cảm nhận | tự suy diễn |
| tự mơ mộng | tự khẳng định | tự tin | tự mãn |
| tự phụ | tự ái | tự ti | tự vấn |
| tự ngã | tự nhận thức | tự điều chỉnh | tự động viên |