Từ đồng nghĩa với "tự khi"
| tự nhiên | tự động | tự khắc | theo đó |
| như một điều tất nhiên | tự kiểm tra | cơ học | một cách tự nhiên |
| thực hiện | có hệ thống | theo định nghĩa | theo tiên đề |
| chắc chắn | tự phát | tự giác | tự phát triển |
| tự sinh | tự hình thành | tự chủ | tự quyết |
| tự tin |