Từ đồng nghĩa với "tự khiêm"
| tự khiêm tốn | khiêm tốn | khiêm nhường | khiêm cung |
| khiêm nhượng | nhún nhường | khiêm hạ | khiêm tốn hóa |
| tự ti | tự hạ | tự giảm | tự xỉm |
| tự chê | tự phê | tự trách | tự nhủ |
| tự nhận | tự đánh giá thấp | tự che giấu | tự ẩn mình |
| tự khiêm tốn | khiêm tốn | khiêm nhường | khiêm cung |
| khiêm nhượng | nhún nhường | khiêm hạ | khiêm tốn hóa |
| tự ti | tự hạ | tự giảm | tự xỉm |
| tự chê | tự phê | tự trách | tự nhủ |
| tự nhận | tự đánh giá thấp | tự che giấu | tự ẩn mình |