Từ đồng nghĩa với "tự nhiên nhi nhiên"
| tự nhiên tự nhiên | sống động như thật | bẩm sinh | hồn nhiên |
| nguyên bản | thuần khiết | vô tư | không giả tạo |
| tự phát | tự do | thật thà | chân thật |
| mộc mạc | đơn giản | tự nhiên | không cầu kỳ |
| không phức tạp | tự nhiên như không | vô tư lự | không gò bó |