Từ đồng nghĩa với "tự trang tự chế"
| tự chế | tự sản xuất | tự tạo | tự làm |
| tự phát | tự phát triển | tự xây dựng | tự trang bị |
| tự biên | tự diễn | tự trào | tự châm biếm |
| tự giễu | tự mỉa mai | tự phê bình | tự trào phúng |
| tự khôi hài | tự châm chọc | tự đả kích | tự chế giễu |
| tự chế | tự sản xuất | tự tạo | tự làm |
| tự phát | tự phát triển | tự xây dựng | tự trang bị |
| tự biên | tự diễn | tự trào | tự châm biếm |
| tự giễu | tự mỉa mai | tự phê bình | tự trào phúng |
| tự khôi hài | tự châm chọc | tự đả kích | tự chế giễu |