Từ đồng nghĩa với "tự vị"
| tự trọng | tự tôn | tự hào | giá trị bản thân |
| bản thân | tự nhận thức | tự ngưỡng mộ bản thân | tự tin |
| tên tuổi | tự đánh giá | tự khẳng định | tự ý thức |
| tự lập | tự chủ | tự tin vào bản thân | tự yêu bản thân |
| tự phát triển | tự khích lệ | tự thỏa mãn | tự tin trong cuộc sống |