Từ đồng nghĩa với "tựk"
| tự | tại | bởi | do |
| vì | nguyên nhân | tự nhiên | tự mình |
| tự giác | tự cường | tự lập | tự chủ |
| tự tin | tự phát | tự ý | tự phát triển |
| tự động | tự nguyện | tự thân | tự quyết |
| tự | tại | bởi | do |
| vì | nguyên nhân | tự nhiên | tự mình |
| tự giác | tự cường | tự lập | tự chủ |
| tự tin | tự phát | tự ý | tự phát triển |
| tự động | tự nguyện | tự thân | tự quyết |