Từ đồng nghĩa với "tựtạo"
| tự chế | tự sản xuất | tự làm | tự chế tạo |
| tự phát | tự phát triển | tự cung | tự trang bị |
| tự tạo | tự thiết kế | tự xây dựng | tự sản |
| tự chế biến | tự phát minh | tự sản xuất | tự chế biến |
| tự phát triển | tự tạo ra | tự sản xuất | tự chế tạo |
| tự chế | tự sản xuất | tự làm | tự chế tạo |
| tự phát | tự phát triển | tự cung | tự trang bị |
| tự tạo | tự thiết kế | tự xây dựng | tự sản |
| tự chế biến | tự phát minh | tự sản xuất | tự chế biến |
| tự phát triển | tự tạo ra | tự sản xuất | tự chế tạo |