Từ đồng nghĩa với "tựu nghĩa"
| ý nghĩa | nghĩa | nội hàm | nghĩa lý |
| diễn giải | định nghĩa | ngữ cảnh | hiệu ứng |
| ngụ ý | có ý nghĩa | đầy ý nghĩa | tư tưởng |
| quan điểm | chân lý | hệ quả | tính chất |
| đặc điểm | thông điệp | mục đích | sự thật |
| tính nghĩa |
| ý nghĩa | nghĩa | nội hàm | nghĩa lý |
| diễn giải | định nghĩa | ngữ cảnh | hiệu ứng |
| ngụ ý | có ý nghĩa | đầy ý nghĩa | tư tưởng |
| quan điểm | chân lý | hệ quả | tính chất |
| đặc điểm | thông điệp | mục đích | sự thật |
| tính nghĩa |