Từ đồng nghĩa với "tựu trường"
| tựu trường | khai giảng | bắt đầu học | trường |
| giáo dục | nhập học | đi học | học kỳ |
| học sinh | tập trung | ngày khai giảng | mở đầu năm học |
| khởi đầu | thời gian học | năm học | học tập |
| đi vào trường | thời điểm học | bắt đầu năm học | học đường |
| tựu trường | khai giảng | bắt đầu học | trường |
| giáo dục | nhập học | đi học | học kỳ |
| học sinh | tập trung | ngày khai giảng | mở đầu năm học |
| khởi đầu | thời gian học | năm học | học tập |
| đi vào trường | thời điểm học | bắt đầu năm học | học đường |