Từ đồng nghĩa với "tỳ"
| tì bà | tì thiếp | tì tướng | tì vị |
| tỳ | tỳ vị | tỳ hưu | tỳ mệnh |
| tỳ tướng | tỳ nữ | tỳ phu | tỳ lão |
| tỳ đồng | tỳ sư | tỳ tôn | tỳ thê |
| tỳ đệ | tỳ huynh | tỳ tử | tỳ phách |
| tì bà | tì thiếp | tì tướng | tì vị |
| tỳ | tỳ vị | tỳ hưu | tỳ mệnh |
| tỳ tướng | tỳ nữ | tỳ phu | tỳ lão |
| tỳ đồng | tỳ sư | tỳ tôn | tỳ thê |
| tỳ đệ | tỳ huynh | tỳ tử | tỳ phách |