Từ đồng nghĩa với "tỳ x"
| tì bả | H thiếp | tì tưởng | tì vị |
| tì nữ | tì mệnh | tì phận | tì hôn |
| tì thê | tì phụ | tì đệ | tì muội |
| tì tôn | tì tử | tì bộc | tì thiếp |
| tì gia | tì chủ | tì bạn | tì đồng |
| tì bả | H thiếp | tì tưởng | tì vị |
| tì nữ | tì mệnh | tì phận | tì hôn |
| tì thê | tì phụ | tì đệ | tì muội |
| tì tôn | tì tử | tì bộc | tì thiếp |
| tì gia | tì chủ | tì bạn | tì đồng |