Từ đồng nghĩa với "tam bảnh"
| tam bảo | Phật | Pháp | Tăng |
| giáo lý | đạo Phật | tín ngưỡng | tôn giáo |
| thánh | huyền bí | tâm linh | chân lý |
| giác ngộ | tu hành | pháp môn | đức tin |
| nghi lễ | hạnh phúc | từ bi | bồ đề |
| tam bảo | Phật | Pháp | Tăng |
| giáo lý | đạo Phật | tín ngưỡng | tôn giáo |
| thánh | huyền bí | tâm linh | chân lý |
| giác ngộ | tu hành | pháp môn | đức tin |
| nghi lễ | hạnh phúc | từ bi | bồ đề |