Từ đồng nghĩa với "tam bảo"
| Phật | Pháp | Tăng | Giáo lý |
| Đạo Phật | Tam quy | Bồ đề | Chánh pháp |
| Tín ngưỡng | Tôn thờ | Thầy tu | Giáo sĩ |
| Tín đồ | Chùa | Thiền | Tâm linh |
| Phật giáo | Đạo | Thánh | Thần thánh |
| Phật | Pháp | Tăng | Giáo lý |
| Đạo Phật | Tam quy | Bồ đề | Chánh pháp |
| Tín ngưỡng | Tôn thờ | Thầy tu | Giáo sĩ |
| Tín đồ | Chùa | Thiền | Tâm linh |
| Phật giáo | Đạo | Thánh | Thần thánh |