Từ đồng nghĩa với "tam cúc"
| cờ tướng | bài lá | chơi bài | cờ |
| bài | cờ bạc | cờ cá ngựa | cờ vây |
| cờ domino | cờ vua | bài cào | bài phỏm |
| bài tiến lên | bài xì tố | bài mậu binh | bài liêng |
| bài ba cây | bài tứ sắc | bài bầu cua | bài xì dách |
| cờ tướng | bài lá | chơi bài | cờ |
| bài | cờ bạc | cờ cá ngựa | cờ vây |
| cờ domino | cờ vua | bài cào | bài phỏm |
| bài tiến lên | bài xì tố | bài mậu binh | bài liêng |
| bài ba cây | bài tứ sắc | bài bầu cua | bài xì dách |